化人场 hóa nhân tràng Hán Việt: hóa nhân tràng Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 人 (nhân) + 场 (tràng)Hán Việthóa nhân tràngCấu tạo化 + 人 + 场 · hóa + nhân + tràng nghĩa thành phần: hóa + nhân + tràng