化人宫 hóa nhân cung Hán Việt: hóa nhân cung Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 人 (nhân) + 宫 (cung)Hán Việthóa nhân cungCấu tạo化 + 人 + 宫 · hóa + nhân + cung nghĩa thành phần: hóa + nhân + cung