化人厂 hóa nhân hán Hán Việt: hóa nhân hán Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 人 (nhân) + 厂 (hán)Hán Việthóa nhân hánCấu tạo化 + 人 + 厂 · hóa + nhân + hán nghĩa thành phần: hóa + nhân + hán