化變層 hóa biến tằng Hán Việt: hóa biến tằng Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 變 (biến) + 層 (tằng)Hán Việthóa biến tằngCấu tạo化 + 變 + 層 · hóa + biến + tằng nghĩa thành phần: hóa + biến + tằng Nghĩa EngCihui chemocline