化合态
hóa hợp thái
Hán Việt: hóa hợp thái · Pinyin: huà hé tài
Tổng quan
元素以化合物的形式存在的状态。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 化合態 uàhétài n. compound form
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 元素以化合物的形式存在的状态。
Eng
- Cihui 化合態 uàhétài n. compound form
- Tần suất từ 化合態 uàhétài n. compound form