化名地 hóa danh địa Hán Việt: hóa danh địa Tổng quan ẩn danh, nặc danh Cấu tạo: 化 (hóa) + 名 (danh) + 地 (địa)Hán Việthóa danh địaCấu tạo化 + 名 + 地 · hóa + danh + địa nghĩa thành phần: hóa + danh + địa Nghĩa ViệtCihui ẩn danh, nặc danh