化妝屋 huà zhuāng wū · hóa trang ốc Hán Việt: hóa trang ốc · Pinyin: huà zhuāng wū Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 妝 (trang) + 屋 (ốc)Pinyinhuà zhuāng wūHán Việthóa trang ốcCấu tạo化 + 妝 + 屋 · hóa + trang + ốc nghĩa thành phần: hóa + trang + ốc