化妝箱

hóa trang tương

Hán Việt: hóa trang tương

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (trang) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 化妝箱 uàzhuāngxiāng n. cosmetic case M:ge/²zhī