化妝箱 hóa trang tương Hán Việt: hóa trang tương Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 妝 (trang) + 箱 (tương)Hán Việthóa trang tươngCấu tạo化 + 妝 + 箱 · hóa + trang + tương nghĩa thành phần: hóa + trang + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盛放化妝用品的手提箱。EngCihui 化妝箱 uàzhuāngxiāng n. cosmetic case M:ge/²zhī