化學不育劑 hóa học bất dục tề Hán Việt: hóa học bất dục tề Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 不 (bất) + 育 (dục) + 劑 (tề)Hán Việthóa học bất dục tềCấu tạo化 + 學 + 不 + 育 + 劑 · hóa + học + bất + dục + tề nghĩa thành phần: hóa + học + bất + dục + tề Nghĩa EngCihui chemosterilants