化學發光 hóa học phát quang Hán Việt: hóa học phát quang Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 發 (phát) + 光 (quang)Hán Việthóa học phát quangCấu tạo化 + 學 + 發 + 光 · hóa + học + phát + quang nghĩa thành phần: hóa + học + phát + quang Nghĩa EngCihui chemoluminescence