化學外科 hóa học ngoại khoa Hán Việt: hóa học ngoại khoa Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 外 (ngoại) + 科 (khoa)Hán Việthóa học ngoại khoaCấu tạo化 + 學 + 外 + 科 · hóa + học + ngoại + khoa nghĩa thành phần: hóa + học + ngoại + khoa Nghĩa EngCihui chemosurgery