化學肥料
hóa học phì liêu
Hán Việt: hóa học phì liêu · Pinyin: huà xué féi liào
Tổng quan
phân hoá học: phân bón hoá học
Nghĩa
Việt
- Cihui phân hoá học: phân bón hoá học
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以空气、水、矿物等为原料,经过化学反应或机械加工制成的无机肥料,肥分多,见效快,通常用作追肥。有氮肥、磷肥、钾肥及微量元素肥料等。简称化肥。
Eng
- Cihui 化學肥料 uàxué féiliào n. chemical fertilizer
ja
- JMdict chemical fertilizer|chemical fertiliser