化學部隊 hóa học bộ đội Hán Việt: hóa học bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việthóa học bộ độiCấu tạo化 + 學 + 部 + 隊 · hóa + học + bộ + đội nghĩa thành phần: hóa + học + bộ + đội Nghĩa EngCihui 化學部隊 uàxué bùduì n. chemical corps M:⁴zhī