化學吸附 huà xué xī fù · hóa học hấp phụ Hán Việt: hóa học hấp phụ · Pinyin: huà xué xī fù Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 吸 (hấp) + 附 (phụ)Pinyinhuà xué xī fùHán Việthóa học hấp phụCấu tạo化 + 學 + 吸 + 附 · hóa + học + hấp + phụ nghĩa thành phần: hóa + học + hấp + phụ Nghĩa EngCihui chemiadsorption