化學墊版 huà xué diàn bǎn · hóa học điếm bản Hán Việt: hóa học điếm bản · Pinyin: huà xué diàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 墊 (điếm) + 版 (bản)Pinyinhuà xué diàn bǎnHán Việthóa học điếm bảnCấu tạo化 + 學 + 墊 + 版 · hóa + học + điếm + bản nghĩa thành phần: hóa + học + điếm + bản