化學廁所 huà xué cè suǒ · hóa học xí sở Hán Việt: hóa học xí sở · Pinyin: huà xué cè suǒ Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 廁 (xí) + 所 (sở)Pinyinhuà xué cè suǒHán Việthóa học xí sởCấu tạo化 + 學 + 廁 + 所 · hóa + học + xí + sở nghĩa thành phần: hóa + học + xí + sở