化學性質

huà xué xìng zhì hóa học tính chất

Hán Việt: hóa học tính chất · Pinyin: huà xué xìng zhì

Tổng quan

tính chất hóa học

Cấu tạo: (hóa) + (học) + (tính) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất hóa học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質發生化學變化,或與其他物質起化學作用時,所顯現的性質。如鎂能燃燒,鐵能生鏽等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物质在发生化学变化时才表现出来的性质,如酸性、碱性、化学稳定性等。

Eng

  • CC-CEDICT chemical property
  • Cihui chemical property