化學戰爭 hóa học chiến tranh Hán Việt: hóa học chiến tranh Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Hán Việthóa học chiến tranhCấu tạo化 + 學 + 戰 + 爭 · hóa + học + chiến + tranh nghĩa thành phần: hóa + học + chiến + tranh Nghĩa EngCihui 化學戰爭 uàxué zhànzhēng n. chemical war M:³cháng/¹cì