化學殺蟲劑 huà xué shā chóng jì · hóa học sát trùng tề Hán Việt: hóa học sát trùng tề · Pinyin: huà xué shā chóng jì Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 殺 (sát) + 蟲 (trùng) + 劑 (tề)Pinyinhuà xué shā chóng jìHán Việthóa học sát trùng tềCấu tạo化 + 學 + 殺 + 蟲 + 劑 · hóa + học + sát + trùng + tề nghĩa thành phần: hóa + học + sát + trùng + tề