化學異營菌 hóa học dị doanh khuẩn Hán Việt: hóa học dị doanh khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 異 (dị) + 營 (doanh) + 菌 (khuẩn)Hán Việthóa học dị doanh khuẩnCấu tạo化 + 學 + 異 + 營 + 菌 · hóa + học + dị + doanh + khuẩn nghĩa thành phần: hóa + học + dị + doanh + khuẩn Nghĩa EngCihui chemoheterotroph