化學當量
hóa học đương lượng
Hán Việt: hóa học đương lượng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指原子量除以其原子之價數所得的數量。用來定出此種物質在互相化合時的重量比例。簡稱為「當量」。
Eng
- Cihui 化學當量 uàxué dāngliàng n. chemical equivalent
Hán Việt: hóa học đương lượng