化學航彈 huà xué háng dàn · hóa học hàng đạn Hán Việt: hóa học hàng đạn · Pinyin: huà xué háng dàn Tổng quan bom hoá học Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 航 (hàng) + 彈 (đạn)Pinyinhuà xué háng dànHán Việthóa học hàng đạnCấu tạo化 + 學 + 航 + 彈 · hóa + học + hàng + đạn nghĩa thành phần: hóa + học + hàng + đạn Nghĩa ViệtCihui bom hoá học