化工业

hóa công nghiệp

Hán Việt: hóa công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 化 (hóa) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 化工業 uàgōngyè n. chemical industry

Eng

  • Cihui 化工業 uàgōngyè n. chemical industry
  • Tần suất từ 化工業 uàgōngyè n. chemical industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

化工厂 · 工业化 · 工业区 · 工业品 · 工业国 · 工业的 · 化工 · 工业