化廢爲寶 hóa phế vi bảo Hán Việt: hóa phế vi bảo Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 廢 (phế) + 爲 (vi) + 寶 (bảo)Hán Việthóa phế vi bảoCấu tạo化 + 廢 + 爲 + 寶 · hóa + phế + vi + bảo nghĩa thành phần: hóa + phế + vi + bảo Nghĩa EngCihui 化廢為寶 uàfèiwéibǎo f.e. turn waste into assets