化感器 hóa cảm khí Hán Việt: hóa cảm khí Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 感 (cảm) + 器 (khí)Hán Việthóa cảm khíCấu tạo化 + 感 + 器 · hóa + cảm + khí nghĩa thành phần: hóa + cảm + khí Nghĩa EngCihui amphid