化梟爲鳩 huà xiāo wéi jiū · hóa kiêu vi cưu Hán Việt: hóa kiêu vi cưu · Pinyin: huà xiāo wéi jiū Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 梟 (kiêu) + 爲 (vi) + 鳩 (cưu)Pinyinhuà xiāo wéi jiūHán Việthóa kiêu vi cưuCấu tạo化 + 梟 + 爲 + 鳩 · hóa + kiêu + vi + cưu nghĩa thành phần: hóa + kiêu + vi + cưu