化生女 hóa sanh nữ Hán Việt: hóa sanh nữ Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 生 (sanh) + 女 (nữ)Hán Việthóa sanh nữCấu tạo化 + 生 + 女 · hóa + sanh + nữ nghĩa thành phần: hóa + sanh + nữ