化生盆 hóa sanh bồn Hán Việt: hóa sanh bồn Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 生 (sanh) + 盆 (bồn)Hán Việthóa sanh bồnCấu tạo化 + 生 + 盆 · hóa + sanh + bồn nghĩa thành phần: hóa + sanh + bồn