化痔靈 hóa trĩ linh Hán Việt: hóa trĩ linh Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 痔 (trĩ) + 靈 (linh)Hán Việthóa trĩ linhCấu tạo化 + 痔 + 靈 · hóa + trĩ + linh nghĩa thành phần: hóa + trĩ + linh Nghĩa EngCihui fargelin