化石層

hóa thạch tằng

Hán Việt: hóa thạch tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (thạch) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 化石層 uàshícéng n. <geog.> fossil bed

ja

  • JMdict fossil bed