化石林 hóa thạch lâm Hán Việt: hóa thạch lâm Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 石 (thạch) + 林 (lâm)Hán Việthóa thạch lâmCấu tạo化 + 石 + 林 · hóa + thạch + lâm nghĩa thành phần: hóa + thạch + lâm Nghĩa EngCihui 化石林 uàshílín n. fossil forest M:ge/¹piàn