化糞池

huà fèn chí hóa phẩn trì

Hán Việt: hóa phẩn trì · Pinyin: huà fèn chí

Tổng quan

bể phốt

Cấu tạo: (hóa) + (phẩn) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bể phốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用以分離個別家庭汙水中的固體,進行厭氧分解,水液部分再經氧化或直接排出的處理裝置。

Eng

  • CC-CEDICT septic tank
  • Cihui septic tank