化膿的
hóa nùng đích
Hán Việt: hóa nùng đích
Tổng quan
(y học) có mủ, chảy mủ; như mủ (y học) sinh mủ
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) có mủ, chảy mủ; như mủ (y học) sinh mủ
Hán Việt: hóa nùng đích
(y học) có mủ, chảy mủ; như mủ (y học) sinh mủ