化齶性的 Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 齶 + 性 (tính) + 的 (đích)Cấu tạo化 + 齶 + 性 + 的 Nghĩa EngCihui 化齶性的 uà'èxìng de attr. palatalized