化膿性

huà nóng xìng hóa nùng tính

Hán Việt: hóa nùng tính · Pinyin: huà nóng xìng

Tổng quan

có mủ | nhiễm trùng

Cấu tạo: (hóa) + (nùng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có mủ | nhiễm trùng

Eng

  • CC-CEDICT purulent (containing pus)|septic
  • Cihui purulent (containing pus); septic

ja

  • JMdict pyogenetic|pyogenic|suppurative|pustular|festering