化色身
hóa sắc thân
Hán Việt: hóa sắc thân
Tổng quan
hoá sắc thân (術語)二種色身之一。是佛之化身也。見三藏法數四。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hoá sắc thân (術語)二種色身之一。是佛之化身也。見三藏法數四。☸
Hán Việt: hóa sắc thân
hoá sắc thân (術語)二種色身之一。是佛之化身也。見三藏法數四。☸