化衣尘 hóa y trần Hán Việt: hóa y trần Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 衣 (y) + 尘 (trần)Hán Việthóa y trầnCấu tạo化 + 衣 + 尘 · hóa + y + trần nghĩa thành phần: hóa + y + trần