化裝油 hóa trang du Hán Việt: hóa trang du Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 裝 (trang) + 油 (du)Hán Việthóa trang duCấu tạo化 + 裝 + 油 · hóa + trang + du nghĩa thành phần: hóa + trang + du Nghĩa EngCihui 化裝油 uàzhuāngyóu n. cosmetic oil M:píng