化裝成 hóa trang thành Hán Việt: hóa trang thành Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 裝 (trang) + 成 (thành)Hán Việthóa trang thànhCấu tạo化 + 裝 + 成 · hóa + trang + thành nghĩa thành phần: hóa + trang + thành Nghĩa EngCihui disguise oneself as ...