化身为

hóa thân vi

Hán Việt: hóa thân vi

Tổng quan

Cấu tạo: 化 (hóa) + 身 (thân) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa thân thành
  • Biên soạn 化身為 uàshēn wéi v.p. 1. disguise as 2. incarnate

Eng

  • Cihui 化身為 uàshēn wéi v.p. 1. disguise as 2. incarnate
  • Tần suất từ 化身為 uàshēn wéi v.p. 1. disguise as 2. incarnate

Từ liên quan

Gần nghĩa

化身的 · 化身 · 化身八相 · 身为 · 化身法 · 身为粪土 · 身为望族