化身爲 hóa thân vi Hán Việt: hóa thân vi Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 身 (thân) + 爲 (vi)Hán Việthóa thân viCấu tạo化 + 身 + 爲 · hóa + thân + vi nghĩa thành phần: hóa + thân + vi Nghĩa EngCihui 化身為 uàshēn wéi v.p. 1. disguise as 2. incarnate