化身法

hóa thân pháp

Hán Việt: hóa thân pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 化 (hóa) + 身 (thân) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化身的 · 化身 · 化身八相 · 身法 · 化身为