化身法 hóa thân pháp Hán Việt: hóa thân pháp Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 身 (thân) + 法 (pháp)Hán Việthóa thân phápCấu tạo化 + 身 + 法 · hóa + thân + pháp nghĩa thành phần: hóa + thân + pháp