化音器 hóa âm khí Hán Việt: hóa âm khí Tổng quan (Tech) bộ tiệm giảm Cấu tạo: 化 (hóa) + 音 (âm) + 器 (khí)Hán Việthóa âm khíCấu tạo化 + 音 + 器 · hóa + âm + khí nghĩa thành phần: hóa + âm + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ tiệm giảm