化食丸 hóa thực hoàn Hán Việt: hóa thực hoàn Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 食 (thực) + 丸 (hoàn)Hán Việthóa thực hoànCấu tạo化 + 食 + 丸 · hóa + thực + hoàn nghĩa thành phần: hóa + thực + hoàn Nghĩa EngCihui 化食丸 uàshíwán n. digestion-improving medicine M:¹kē/³lì