化驗單
hóa nghiệm đan
Hán Việt: hóa nghiệm đan · Pinyin: huà yàn dān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 填寫化驗結果的單子。如:「健康檢查時,需留意化驗單上的相關內容,以便掌握身體狀況。」
Eng
- Cihui 化驗單 uàyàndān n. laboratory test report M:¹zhāng
Hán Việt: hóa nghiệm đan · Pinyin: huà yàn dān