化驗員

huà yàn yuán hóa nghiệm viên

Hán Việt: hóa nghiệm viên · Pinyin: huà yàn yuán

Tổng quan

người làm việc ở phòng thí nghiệm

Cấu tạo: (hóa) + (nghiệm) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm việc ở phòng thí nghiệm

Eng

  • Cihui 化驗員 uàyànyuán n. technician/assistant M:ge/²wèi