化驗室 hóa nghiệm thất Hán Việt: hóa nghiệm thất Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)Hán Việthóa nghiệm thấtCấu tạo化 + 驗 + 室 · hóa + nghiệm + thất nghĩa thành phần: hóa + nghiệm + thất Nghĩa EngCihui 化驗室 uàyànshì p.w. laboratory M:ge/¹jiān