化驗血 huà yàn xiě · hóa nghiệm huyết Hán Việt: hóa nghiệm huyết · Pinyin: huà yàn xiě Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 驗 (nghiệm) + 血 (huyết)Pinyinhuà yàn xiěHán Việthóa nghiệm huyếtCấu tạo化 + 驗 + 血 · hóa + nghiệm + huyết nghĩa thành phần: hóa + nghiệm + huyết