化体说 huà tǐ shuǒ · hóa thể thuyết Hán Việt: hóa thể thuyết · Pinyin: huà tǐ shuǒ Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 体 (thể) + 说 (thuyết)Pinyinhuà tǐ shuǒHán Việthóa thể thuyếtCấu tạo化 + 体 + 说 · hóa + thể + thuyết nghĩa thành phần: hóa + thể + thuyết