化體說

huà tǐ shuǒhóa thể thuyết

Hán Việt: hóa thể thuyết · Pinyin: huà tǐ shuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 化 (hóa) + 体 (thể) + 说 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa hồn

Đức

  • Handedict Transsubstantiation (lat.: Wesensverwandlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

化体论