北一輝 běi yī huī · bắc nhất huy Hán Việt: bắc nhất huy · Pinyin: běi yī huī Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 一 (nhất) + 輝 (huy)Pinyinběi yī huīHán Việtbắc nhất huyCấu tạo北 + 一 + 輝 · bắc + nhất + huy nghĩa thành phần: bắc + nhất + huy